vô giá trị

vô giá trị

Lời nói vô giá trị không thể tin được.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không giá trị: "vô giá trị" chỉ trạng thái, phẩm chất của một vật, một ý kiến, hay một hành động không giá trị, không đáng kể, không tác dụng hoặc không ý nghĩa.
    • Không hợp lệ, vô hiệu: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, "vô giá trị" mô tả một tài liệu, giấy tờ không còn hiệu lực do hết hạn hoặc không đáp ứng yêu cầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lời nóigiá trị của anh ta chẳng ảnh hưởng đến quyết định. (Lời nói không giá trị, không đáng tin cậy.)
    • Giấy tờ quá hạn giá trị, không thể dùng để làm thủ tục. (Giấy tờ hết hiệu lực, không còn được công nhận.)
    • Món quàgiá trị này chỉ một mảnh giấy . (Món quà không giá trị vật chất hoặc tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô giá trị tương đối": Không giá trị trong một bối cảnh cụ thể, nhưng có thể ý nghĩa trong bối cảnh khác.

    • Kiến thức đógiá trị trong thời đại công nghệ mới. (Kiến thức không còn phù hợp, không có ích.)
  • "vô giá trị tuyệt đối": Hoàn toàn không giá trị dưới mọi góc nhìn.

    • Những lời hứa suông ấy giá trị tuyệt đối. (Lời hứa không căn cứ, hoàn toàn vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Giá trị (danh từ): phẩm chất, ý nghĩa của một sự vật.

    • Món đồ này giá trị lịch sử lớn. (Món đồ ý nghĩa quan trọng về mặt lịch sử.)
  • dụng (tính từ): không có ích, không dùng đượcgần nghĩa với "vô giá trị" nhưng nhấn mạnh vào tính không hữu dụng.

    • Chiếc máy hỏng nàydụng rồi. (Chiếc máy không còn dùng được nữa.)
  • Bất hợp lệ (tính từ): không đáp ứng yêu cầu, không hiệu lựcđồng nghĩa trong ngữ cảnh pháp lý.

    • Hợp đồng sai bất hợp lệ. (Hợp đồng không hiệu lực pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Vô ích: không mang lại kết quả, không tác dụng.
  • Vô hiệu: không hiệu lực, không tác dụng.
  • Không đáng kể: ít ỏi, không ý nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • Như cơm bữa, vô giá trị: (thành ngữ ít dùng) chỉ những điều quá phổ biến, không còn giá trị.

    • Lời khen sáo rỗng đó như cơm bữa, vô giá trị. (Lời khen không chân thành, không ý nghĩa.)
  • giá trị như rác: so sánh với rác thải, nhấn mạnh sựdụng.

    • Những lời nói dối đógiá trị như rác. (Những lời nói dối hoàn toàn vô ích đáng bỏ đi.)